Gốm Bàu Trúc của người Chăm được nặn hoàn toàn bằng tay, không dùng bàn xoay. Người thợ, thường là phụ nữ, đi lùi vòng quanh khối đất đặt trên một cái bệ thấp, vừa đi vừa vuốt để thân gốm lớn dần lên. Gốm được nung lộ thiên bằng rơm và củi, ra màu đỏ loang đen rất mộc. Nghệ thuật làm gốm của người Chăm đã được UNESCO ghi danh vào danh sách di sản văn hoá phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Chào bạn, đây là Nhà Điêu Khắc. Gốm thường được xếp vào thủ công, nhưng với người làm điêu khắc, gốm Bàu Trúc là một bài học tuyệt vời về tạo hình ba chiều bằng cơ thể. Hôm nay mình kể ở góc ấy, với sự tôn trọng một di sản sống.
Làng gốm của người Chăm
Làng Bàu Trúc nằm ở vùng Phan Rang, nơi có đông người Chăm sinh sống. Nghề gốm ở đây có từ lâu đời và gắn với đời sống cộng đồng, đặc biệt là với phụ nữ.
Đất làm gốm được lấy từ vùng bàu, đồng quanh làng, trộn với cát mịn theo kinh nghiệm để đất đủ dẻo mà khi nung không nứt.
Xưa kia gốm Bàu Trúc chủ yếu là đồ gia dụng: nồi, chum, vò, bếp lò. Ngày nay bên cạnh đồ dùng còn có tượng, phù điêu, đồ trang trí bán cho du khách.
Đi trong làng, bạn sẽ thấy những sân nhà bày gốm phơi, những đống rơm củi chuẩn bị cho mẻ nung, và phụ nữ ngồi làm gốm ngay trước hiên.
Không bàn xoay: người xoay quanh đất
Ở hầu hết các làng gốm, đất được đặt lên bàn xoay và bàn quay, tay người thợ đứng yên. Ở Bàu Trúc thì ngược lại: khối đất đứng yên trên một cái bệ, người thợ đi vòng quanh.
Người thợ đi lùi, mỗi bước một nhịp, tay vuốt thành gốm cao dần, mỏng dần. Một chiếc nồi hay chum lớn là kết quả của rất nhiều vòng đi như vậy.
Với người làm điêu khắc, đây là điều đáng ngẫm. Ta luôn nói phải đi vòng quanh tượng để thấy khối. Ở Bàu Trúc, chính bước chân người thợ tạo ra khối.
Dụng cụ rất đơn giản: tay, một miếng vải ướt để vuốt vành, vỏ sò hay mảnh gỗ để miết, viên đá cuội để chà mịn bề mặt.
Muốn thân gốm tròn đều mà không có bàn xoay, người thợ phải giữ bước chân đều và tay đều. Một bước dài hơn, một lần ấn mạnh hơn là thành gốm lệch ngay. Sự chính xác ấy nằm trong cơ thể, được luyện từ khi còn là cô bé ngồi xem mẹ làm.
Nung lộ thiên bằng rơm và củi
Gốm Bàu Trúc không nung trong lò kín. Sau khi phơi khô, gốm được xếp trên mặt đất, phủ rơm, củi, rồi đốt lửa ngoài trời.
Lửa ngoài trời không đều như lò, nên trên mặt gốm có những vệt loang đen, đỏ, nâu ngẫu nhiên tuỳ chỗ lửa liếm, chỗ khói ám. Không có hai món giống hệt nhau.
Nhiệt độ của kiểu nung này thấp hơn lò gốm men, nên gốm xốp, mộc, không tráng men. Đó là chất liệu đất nung truyền thống.
Một mẻ nung cần nhiều kinh nghiệm: xếp gốm thế nào, phủ bao nhiêu rơm, lúc nào thêm củi. Gió đổi chiều là cả mẻ có thể khác.
Sau khi nung, có nơi còn quét lên gốm còn nóng một thứ nước nhựa cây để tạo màu và làm kín mặt. Chi tiết cách làm thuộc về kinh nghiệm của từng gia đình, và người ngoài nên hỏi trực tiếp người thợ thay vì đoán.
Từ đồ dùng tới tượng và phù điêu
Ngày nay người thợ Bàu Trúc còn làm tượng người, tượng vũ nữ, phù điêu lấy cảm hứng từ hình tượng Chăm và đời sống. Tượng cũng được nặn tay, nung lộ thiên.
Ở những tượng này, bạn thấy rõ dấu tay, bề mặt chà mịn bằng đá cuội, màu loang của lửa. Chúng mang cái mộc của gốm hơn là cái chính xác của tượng đúc.
Một số nghệ nhân đã đưa gốm Bàu Trúc vào các công trình kiến trúc, trang trí mặt tường, sân vườn, làm nghề mở rộng ra ngoài đồ gia dụng.
Nhưng cái gốc của nghề vẫn là đôi tay phụ nữ và bước chân đi lùi quanh khối đất, thứ mà không máy móc nào thay được.
Vì sao cần bảo vệ khẩn cấp?
Việc UNESCO đưa nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào danh sách cần bảo vệ khẩn cấp cho thấy nghề đang đối mặt nguy cơ thật.
Nguyên nhân thường được nhắc là ít người trẻ theo nghề, nguồn đất và chất đốt khó khăn hơn, sản phẩm phải cạnh tranh với đồ công nghiệp rẻ.
Nghề sống được khi có người mua, có người học. Du khách mua gốm thật từ người làm, các dự án đưa gốm vào kiến trúc, các lớp truyền nghề trong cộng đồng đều là cách giữ nghề.
Điều quan trọng là giữ nghề theo cách của cộng đồng Chăm, chứ không biến nó thành sản phẩm hàng loạt mất hết cái riêng.
Đến Bàu Trúc như một người khách tử tế
Hãy đến vào buổi sáng, khi người làm gốm đang làm việc. Xin phép trước khi chụp ảnh người thợ, nhất là chụp cận mặt.
Ngồi xem một chiếc nồi lớn lên từ khối đất trong vài chục phút, bạn sẽ hiểu vì sao người ta gọi đây là di sản.
Mua trực tiếp từ người làm. Hỏi họ món này nung mẻ nào, đất lấy ở đâu. Những câu chuyện ấy làm món đồ có giá trị hơn với bạn.
Lần tới thấy một chiếc bình đất nung loang đen đỏ, bạn thử hình dung một người phụ nữ đã đi lùi bao nhiêu vòng để làm ra nó.
Câu hỏi thường gặp
Gốm Bàu Trúc có dùng nấu ăn được không?
Xưa kia nồi gốm Bàu Trúc được dùng làm đồ nấu, nhưng nhiều sản phẩm ngày nay làm để trang trí. Muốn dùng nấu, hãy hỏi người làm loại nào phù hợp và cách dùng lần đầu.
Vì sao gốm Bàu Trúc có màu loang?
Do nung lộ thiên bằng rơm củi, lửa và khói không đều nên mỗi chỗ trên bề mặt nhận nhiệt và khói khác nhau, tạo ra những mảng đỏ, nâu, đen ngẫu nhiên.
Ai là người làm gốm ở Bàu Trúc?
Nghề gốm ở đây gắn chủ yếu với phụ nữ Chăm, kỹ năng được truyền từ mẹ sang con gái. Đàn ông thường tham gia các khâu như lấy đất, chuẩn bị chất đốt, vận chuyển.
Gốm Bàu Trúc có bền không?
Gốm nung nhiệt thấp xốp hơn gốm men, chịu va đập kém hơn và hút nước. Để trong nhà, tránh va chạm thì bền lâu, để ngoài trời cần nơi khô ráo, thoát nước.
Có thể học làm gốm Bàu Trúc không?
Một số gia đình và cơ sở trong làng có hướng dẫn trải nghiệm ngắn cho khách. Để học thật sự thì cần thời gian dài và sự đồng ý của cộng đồng, vì đây là nghề gắn với văn hoá Chăm.