Chạm khắc gỗ trong đình làng Bắc Bộ, nhất là ở những ngôi đình dựng từ thế kỷ mười sáu tới thế kỷ mười tám, kể cả thế giới linh vật lẫn đời sống của chính người làng: rồng, phượng, tiên nữ cưỡi rồng, nằm cạnh cảnh đấu vật, uống rượu, chèo thuyền, săn bắn, trai gái tình tự. Đó là bức tranh đời sống mà những người thợ làng đã tạc thẳng lên kèo cột.
Chào bạn, đây là Nhà Điêu Khắc. Mình mở chuyên mục điêu khắc dân gian Việt bằng nơi quen nhất mà ít người ngẩng lên nhìn kỹ: mái đình làng. Mình chỉ kể những điều đã được giới nghiên cứu nói tới rộng rãi, chỗ nào còn nhiều cách hiểu thì mình nói rõ.
Chạm khắc nằm ở đâu trong ngôi đình?
Bước vào lòng đình, bạn phải ngẩng lên. Chạm khắc tập trung ở bộ khung gỗ đỡ mái: đầu dư là đầu những thanh gỗ nhô ra, thường được tạc thành đầu rồng. Cốn là những tấm ván nằm giữa các cột, nơi có những mảng chạm lớn nhất. Bẩy và kẻ là những thanh chéo đỡ phần mái đua ra ngoài hiên.
Ngoài ra còn ván gió, ván lá dong, những tấm ván dày ở các đầu hồi và vì kèo. Mỗi chỗ có kích thước riêng, nên người thợ chọn đề tài và lối chạm hợp với chỗ ấy.
Đầu dư thường là đầu rồng ngậm ngọc, hướng ra gian giữa. Cốn là nơi kể chuyện, có cả một cảnh nhiều nhân vật. Bẩy ngoài hiên hay có hoa lá, rồng uốn theo thanh gỗ dài.
Biết những cái tên này, bạn sẽ đọc được bản đồ chạm khắc của bất kỳ ngôi đình nào, thay vì chỉ thấy một rừng gỗ sẫm màu.
Thế giới linh vật: rồng, phượng, tiên nữ
Rồng là hình xuất hiện nhiều nhất. Nhưng rồng đình làng không giống rồng cung đình nghiêm cẩn. Nó có khi đầu rồng thân lá, có khi rồng mẹ dẫn đàn rồng con, có khi rồng cuộn quanh người, trông gần gũi, tinh nghịch.
Phượng, lân, rùa, hổ, ngựa cũng hay gặp. Có những mảng chạm tiên nữ cưỡi rồng hoặc cưỡi phượng, thân hình mềm mại, tóc bay, đặt ngay giữa đám mây rồng.
Người thợ làng không chạm theo một khuôn mẫu cứng. Cùng một con rồng mà mỗi đình một kiểu, có khi mỗi mảng trong một đình cũng khác, như chữ viết tay của từng người.
Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét chính sự tự do này là nét đặc sắc nhất của chạm khắc đình làng so với điêu khắc cung đình cùng thời.
Đời sống người làng trên kèo cột
Điều làm người xem bất ngờ là bên cạnh linh vật, đình làng chạm rất nhiều cảnh đời thường. Có cảnh hai người đấu vật, cảnh mấy người ngồi uống rượu, đánh cờ, cảnh chèo thuyền, đi săn, cưỡi ngựa, cưỡi voi, múa hát.
Có những mảng chạm cảnh trai gái tình tự, ôm ấp, khá táo bạo. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chúng gắn với tín ngưỡng phồn thực, cầu cho mùa màng và con cháu sinh sôi, dù cách hiểu chi tiết từng cảnh vẫn được bàn thêm.
Đình vừa là nơi thờ thành hoàng vừa là nơi hội họp của cả làng. Có lẽ vì thế mà người thợ thấy tự nhiên khi đưa chuyện làng lên kèo cột.
Đứng dưới những cảnh ấy, bạn như đọc được nhật ký của một làng quê mấy trăm năm trước, viết bằng đục.
Vài ngôi đình hay được nhắc
Đình Tây Đằng ở vùng Ba Vì thường được xếp vào nhóm đình cổ nhất còn lại, có niên đại khoảng thế kỷ mười sáu, với những mảng chạm cảnh sinh hoạt và linh vật rất sống động.
Đình Chu Quyến cũng ở vùng Ba Vì, đình Thổ Hà bên sông Cầu, đình Đình Bảng ở vùng Kinh Bắc là những ngôi đình hay được nhắc tới khi nói về chạm khắc gỗ.
Mỗi ngôi đình có hồ sơ di tích riêng với niên đại, đợt trùng tu. Muốn biết chính xác, hãy đọc bảng giới thiệu tại di tích hoặc tài liệu của ngành di sản, vì nhiều mảng chạm đã được thay hoặc sửa qua các lần trùng tu.
Nếu chỉ có một buổi, hãy chọn một ngôi đình và ở lại lâu, thay vì đi nhiều đình mà mỗi nơi chỉ lướt qua.
Nhìn bằng con mắt người thợ chạm
Hãy để ý độ sâu. Nhiều mảng chạm đình được đục rất sâu, nhiều lớp, có chỗ chạm kênh bong tách hẳn khỏi nền. Đó là để từ dưới đất nhìn lên, trong lòng đình tối, hình vẫn đọc ra được.
Hãy để ý cách người thợ lấp kín tấm gỗ. Họ ít để nền trống, cành lá, mây, sóng nước lấp mọi khoảng, tạo cảm giác dày đặc, rộn ràng.
Hãy để ý tỷ lệ. Người trong chạm khắc đình thường đầu to, thân ngắn, động tác cường điệu. Đó không phải vì thợ không biết tỷ lệ, mà vì họ ưu tiên điệu bộ dễ đọc từ xa.
Và hãy để ý vết đục. Gỗ để mộc lâu năm sẫm lại, vết đục vẫn còn đó, kể cho bạn tốc độ và sự tự tin của bàn tay đã làm.
Xem cho đúng và giữ cho lâu
Mang theo một chiếc đèn pin nhỏ, xin phép người trông đình, soi xiên lên mảng chạm. Ánh sáng xiên làm khối nổi lên rõ hơn nhiều so với ánh sáng hắt từ cửa.
Đứng ở nhiều chỗ, đặc biệt là ở gian giữa nhìn sang hai bên. Nhiều cảnh được đặt để người ngồi ở chiếu giữa nhìn thấy.
Không leo lên bệ, không trèo cột để nhìn gần, không chạm tay vào gỗ. Mồ hôi, dầu tay và lực tì làm hỏng gỗ cổ nhanh hơn bạn tưởng.
Lần tới về quê, nếu làng còn đình cổ, bạn thử dành một buổi trưa ngồi trong đình mà ngẩng lên. Có khi bạn thấy một người làng mấy trăm năm trước đang nâng chén rượu mời bạn.
Câu hỏi thường gặp
Chạm khắc đình làng làm bằng gỗ gì?
Đình làng thường dùng các loại gỗ tốt, chịu mối mọt như lim và một số gỗ quý khác cho khung và mảng chạm. Cụ thể từng đình dùng gỗ gì nên tra hồ sơ di tích, vì qua trùng tu có thể đã thay gỗ.
Vì sao chạm khắc đình miền Bắc khác miền Nam?
Đình Nam Bộ ra đời muộn hơn, trong bối cảnh khai hoang, kiến trúc và đề tài trang trí khác, chịu ảnh hưởng của nhiều luồng văn hoá. Mỗi vùng có thẩm mỹ và thợ riêng, nên so sánh nên đặt trong bối cảnh lịch sử từng vùng.
Ai là người tạc chạm khắc đình?
Phần lớn là thợ làng và thợ các phường mộc, ít khi để lại tên. Một số đình có ghi chép về phường thợ hay năm dựng trên thượng lương hoặc bia, nhưng tên từng người thợ chạm thì hầu như không còn.
Có được chụp ảnh chạm khắc trong đình không?
Phần lớn đình cho chụp ảnh, nhưng nên hỏi người trông đình, đặc biệt trong ngày lễ. Không dùng đèn flash liên tục và không đứng lên bệ thờ để chụp.
Chạm khắc đình có bị thay thế khi trùng tu không?
Có trường hợp mảng chạm quá mục được thay bằng mảng mới làm theo mẫu cũ. Vì thế khi xem nên hỏi hoặc đọc hồ sơ để biết mảng nào là gốc, mảng nào là làm lại.